F fxtradevn
FxPro▾
Công cụ giao dịch▾
Công cụ▾
Sàn giao dịch▾
Tín hiệu▾
Học tập▾
// overview

Cấu trúc phí cơ bản khi giao dịch forex

Spread là chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một cặp tiền. Đây là nguồn thu chính của broker nếu họ không tính thêm commission. Một số sàn đưa ra tài khoản Standard với spread rộng hơn nhưng miễn commission, còn tài khoản Raw hoặc ECN thì spread từ 0.0 pip nhưng thu phí cố định trên mỗi lot giao dịch.

Phí qua đêm (swap) phát sinh nếu lệnh được giữ qua 00:00 giờ server. Mức swap dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền của cặp giao dịch. Với trader Việt ở múi giờ UTC+7, thời điểm rollover thường rơi vào 6 giờ hoặc 7 giờ sáng, tùy broker đặt server. Swap có thể dương hoặc âm; với cặp exotic hay vàng bạc, swap âm thường cao và dễ ăn vào lợi nhuận.

Phí nạp, rút tiền lại phụ thuộc nhiều vào kênh thanh toán. Chuyển khoản ngân hàng quốc tế thường được broker miễn phí, nhưng ngân hàng trung gian vẫn có thể thu 10-30 USD. Với ví điện tử như Skrill, Neteller, Perfect Money, phí rút phổ biến ở mức 1-2%. Một số sàn hỗ trợ ví nội địa hoặc crypto, giúp giảm phí và rút tiền nhanh hơn đáng kể.

Phí bất hoạt động áp dụng nếu tài khoản không phát sinh giao dịch trong một khoảng thời gian, thường 90-180 ngày liên tiếp. Mức phí phổ biến từ 5 USD tới 15 USD mỗi tháng. Ví dụ, XM thu 10 USD/tháng sau 90 ngày không giao dịch, đây là điều nhiều tài khoản nhỏ hay quên.

Bảng xếp hạng sàn forex theo tổng chi phí

Broker Spread EURUSD (pip) Commission (USD/lot) Phí nạp Phí rút Phí bất hoạt
Fusion Markets 0.0-0.2 4.5 0 Thấp Không
IC Markets 0.0-0.1 7.0 0 0 Không
Exness 0.0-0.3 0 (Standard) 0 0 Không
Pepperstone 0.0-0.2 7.0 0 0 Không
Vantage 0.0-0.3 6.0 0 Thấp Không
XM 0.7-1.0 0 0 0 10 USD/tháng sau 90 ngày
eToro 1.0-3.0 0 0 5 USD Không
Interactive Brokers 0.1-0.3 2.0 0 Thấp 20 USD/tháng nếu dưới 100k USD
IG 0.6-1.2 0 0 Thấp Không

Fusion Markets được BrokerChooser xếp hạng là broker phù hợp nhất cho trader Việt, chủ yếu nhờ mức commission vào hàng thấp nhất thị trường. Với tài khoản Zero, spread từ 0.0 pip, commission 4.5 USD mỗi lot khứ hồi, thấp hơn khá nhiều so với các sàn ECN còn lại.

IC Markets cung cấp tài khoản Raw Spread với spread từ 0.0 pip và thu 7 USD mỗi lot khứ hồi. Sàn này không thu phí nạp - rút qua hầu hết phương thức, bao gồm chuyển khoản ngân hàng và ví điện tử. IC Markets được cấp phép bởi ASIC và CySEC, tuy không nằm trong phạm vi quản lý của Việt Nam nhưng khung pháp lý quốc tế tương đối rõ.

Exness đi theo mô hình spread-only trên tài khoản Standard, không tính commission, đổi lại spread sẽ nhỉnh hơn so với tài khoản Raw. Ở tài khoản Raw Spread, Exness niêm yết spread từ 0.0 pip và không thu commission, nhưng spread trung bình di chuyển quanh 0.3-0.5 pip nên chi phí thực tế nằm ngay trong đó.

Pepperstone có tài khoản Razor, spread từ 0.0 pip, commission 7 USD mỗi lot khứ hồi. Sàn miễn phí nạp và rút, hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán thông dụng như PayPal, Skrill, Neteller và chuyển khoản ngân hàng, khá thuận tiện cho trader Việt đã quen ví điện tử.

Vantage, XM, eToro, Interactive Brokers và IG cũng có cấu trúc phí riêng và đã được thể hiện trong bảng trên. Ở phần sau, chúng tôi nhìn vào từng nhóm phong cách giao dịch để thấy broker nào hợp với loại chi phí nào hơn.

Chi phí theo từng kiểu trader

Scalper và những người giao dịch khối lượng lớn nên ưu tiên sàn có spread thấp và commission thấp, vì mỗi pip đều ảnh hưởng mạnh. Fusion Markets, IC Markets và Pepperstone nổi bật cho nhóm này. Với giả định giao dịch 100 lot EURUSD mỗi tháng, commission tại Fusion Markets khoảng 450 USD, còn tại IC Markets và Pepperstone là 700 USD.

Với trader dùng tài khoản nhỏ, dưới 1000 USD, broker không yêu cầu số tiền nạp tối thiểu cao và không có phí bất hoạt động sẽ dễ thở hơn. Exness, Fusion Markets và Vantage cho phép bắt đầu với số vốn thấp mà không thu phí dormant. Exness đặc biệt phù hợp với người mới vì không yêu cầu nạp tối thiểu và có tài khoản Standard spread vừa phải, không phải trả commission tách riêng.

Swing trader và position trader giữ lệnh qua đêm cần để ý kỹ phí swap. Swap âm trên XAUUSD có thể ở mức 10-20 USD mỗi lot mỗi đêm, tùy từng broker. Theo dữ liệu chúng tôi tham chiếu, Exness và IC Markets thường có mức swap cạnh tranh hơn một chút so với các sàn còn lại trong danh sách.

Với copy trader và social trader sử dụng eToro, chi phí lại nằm nhiều ở spread. Spread EURUSD thường từ 1.0 tới 3.0 pip, không có commission riêng cho forex vì phí đã gộp trong spread. Ngoài ra, eToro thu phí rút cố định 5 USD mỗi lần, điều này cần tính vào nếu rút tiền thường xuyên.

Cách chúng tôi tính tổng chi phí thực tế

Để so sánh được tương đối công bằng, chúng tôi dùng một kịch bản giả định: một trader giao dịch 10 lot EURUSD mỗi tháng, trung bình giữ mỗi lệnh 2 ngày, nạp và rút tiền mỗi tháng 1 lần qua chuyển khoản ngân hàng.

  1. Chi phí spread: giả sử spread trung bình 0.1 pip, mỗi lot tốn khoảng 1 USD, tổng 10 USD cho 10 lot.
  2. Chi phí commission: nếu broker thu 7 USD mỗi lot khứ hồi, tổng commission là 70 USD.
  3. Chi phí swap: giả định swap âm 0.5 USD mỗi lot mỗi đêm, giữ lệnh 2 đêm, tổng 10 USD.

Khi cộng lại, tổng chi phí tháng khoảng 90 USD với sàn miễn phí rút tiền, và có thể lên khoảng 120 USD nếu ngân hàng trung gian thu thêm phí. Nếu chuyển sang một broker spread-only như Exness, spread 0.5 pip và không commission, chi phí spread sẽ tăng lên 50 USD, swap vẫn 10 USD, tổng 60 USD. Với khối lượng thấp, mô hình spread-only vì thế đôi khi lại tiết kiệm hơn.

Ở quy mô 100 lot mỗi tháng, bức tranh thay đổi. Broker ECN với commission thấp trở nên có lợi hơn. Ví dụ, Fusion Markets với commission 4.5 USD mỗi lot tốn 450 USD commission, cộng khoảng 100 USD spread và 100 USD swap, tổng 650 USD. Cùng kịch bản, Exness với spread 0.5 pip phải trả 500 USD spread và 100 USD swap, tổng 600 USD.

Khi khối lượng tăng tới 500 lot mỗi tháng, chênh lệch lại dịch chuyển. Fusion Markets sẽ tốn 2250 USD commission, 500 USD spread và 500 USD swap, tổng 3250 USD. Exness phải trả 2500 USD spread và 500 USD swap, tổng 3000 USD. Tuy nhiên, cần lưu ý là nếu trong giai đoạn thị trường biến động, spread thực tế của Exness rộng hơn mức 0.5 pip giả định, tổng chi phí có thể cao hơn đáng kể.

Phương thức thanh toán và chi phí kèm theo

Chuyển khoản ngân hàng quốc tế từ Việt Nam thường cần 2-5 ngày làm việc để tiền đến tài khoản broker. Ngân hàng tại Việt Nam thường thu phí chuyển ra nước ngoài trong khoảng 200,000 tới 500,000 VND mỗi giao dịch. Ngoài ra, ngân hàng trung gian ở nước ngoài có thể tiếp tục trừ thêm 10-30 USD.

Ví điện tử như Skrill, Neteller, Perfect Money cho phép nạp - rút nhanh hơn, đa số xử lý trong vòng 24 giờ. Phí nạp từ thẻ hoặc tài khoản ngân hàng sang ví thường 1-2%. Phí rút tiền từ broker về ví thường từ 0 tới 1%. Sau đó, rút từ ví về ngân hàng Việt Nam sẽ có thêm 1-2% nữa, trader nên cộng đủ các lớp phí.

Crypto như Bitcoin, USDT thường nạp rút nhanh và chi phí mạng thấp. Phí mạng Bitcoin hay dao động 1-5 USD tùy thời điểm tắc nghẽn. USDT trên mạng TRC20 thì chi phí thường dưới 1 USD. Một số broker như Exness, Vantage, Pepperstone chấp nhận nạp rút bằng crypto, nhưng cũng cần lưu ý rủi ro tỷ giá khi quy đổi.

Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ hay bị giới hạn hạn mức nạp, ví dụ trong khoảng 5,000 tới 10,000 USD mỗi tháng. Phí nạp từ thẻ vào broker nằm quanh 0-2%. Rút tiền về thẻ thường lâu hơn, đôi khi mất 5-10 ngày làm việc để tiền về lại tài khoản, điều này cần tính trước khi chọn kênh rút tiền chính.

Câu hỏi thường gặp

Sàn nào có spread EURUSD thấp nhất cho trader Việt Nam? Fusion Markets, IC Markets và Exness thường cung cấp spread thấp trên các tài khoản ECN hoặc Raw, với EURUSD từ 0.0 pip cộng commission cố định mỗi lot. Pepperstone và Vantage cũng có mô hình tương tự với chi phí cạnh tranh. Bạn cần so sánh tổng chi phí (spread + commission) chứ không chỉ nhìn vào con số spread.

Có phải trả phí khi nạp hoặc rút tiền từ sàn forex quốc tế không? Nhiều sàn như IC Markets, Pepperstone, Exness, Axi và Hantec Markets không tính phí nạp và rút tiền qua các phương thức phổ biến. Tuy nhiên, ngân hàng trung gian hoặc ví điện tử của bạn có thể thu phí chuyển đổi ngoại tệ hoặc phí giao dịch quốc tế. Một số sàn như eToro có thể tính phí rút tiền cố định.

Phí qua đêm (swap) được tính như thế nào khi giữ lệnh forex? Swap phát sinh khi bạn giữ lệnh qua 00:00 giờ server, dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp giao dịch. Với trader Việt ở múi giờ UTC+7, thời điểm rollover thường rơi vào 6-7 giờ sáng. Mức swap khác nhau giữa các sàn và có thể dương hoặc âm tùy hướng lệnh.

Giao dịch forex qua sàn nước ngoài có hợp pháp tại Việt Nam không? Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trader cá nhân chỉ được giao dịch qua các tổ chức được cấp phép trong nước. Trên thực tế, nhiều người Việt vẫn sử dụng các broker offshore, nhưng điều này nằm trong khoảng xám pháp lý và trader phải tự chịu rủi ro khi xảy ra tranh chấp.

Lợi nhuận từ forex có phải đóng thuế thu nhập cá nhân không? Nếu bạn là cư trú thuế tại Việt Nam và được coi là trader chuyên nghiệp, thu nhập có thể chịu thuế thu nhập cá nhân theo biểu lũy tiến từ 5% đến 35% tùy bậc. Người không cư trú chịu thuế cố định 20%. Tuy nhiên, cách phân loại thu nhập từ forex/CFD chưa được quy định rõ ràng, nên bạn nên tham khảo cơ quan thuế hoặc chuyên gia.

i

Affiliate disclosure

This site earns a commission on partner account openings via affiliate links. This does not change spreads or fees you receive.

Read full disclosure →

Open an FxPro account

Affiliate-disclosed direct link. Same spreads and fees as opening directly.

Open FxPro account → Affiliate link · 76% of retail accounts lose money trading CFDs.
Trực tiếp
FxPro · eurusd surged 11 · sponsored